Shelter | Nghĩa của từ shelter trong tiếng Anh

/ˈʃɛltɚ/

  • Danh Từ
  • chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm
    1. to give shelter to somebody: cho ai nương náu, bảo vệ ai
    2. Anderson shelter: hầm An-đe-xon, hầm sắt lưu động
  • lầu, chòi
  • phòng, cabin (người lái)
  • Động từ
  • che, che chở, bảo vệ
    1. to shelter someone from the rain: che cho ai khỏi mưa
  • ẩn, núp, nấp, trốn
    1. to shelter oneself behind a tree: nấp sau cây

Những từ liên quan với SHELTER

apartment, shield, shed, harbor, asylum, sanctuary, safety, shack, refuge, hide, hut, condo, protect, lodging, haven
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất