Calligraphy | Nghĩa của từ calligraphy trong tiếng Anh

/kəˈlɪgrəfi/

  • Danh Từ
  • thuật viết chữ đẹp
  • chữ viết đẹp
  • lối viết, kiểu viết

Những từ liên quan với CALLIGRAPHY

shorthand, script, fist, hieroglyphics, scribble, longhand, hand, scrawl, mark, manuscript, penmanship, handwriting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất