Hieroglyphics | Nghĩa của từ hieroglyphics trong tiếng Anh
/ˌhajərəˈglɪfɪks/
- Danh Từ
- những chữ viết tượng hình
Những từ liên quan với HIEROGLYPHICS
shorthand, script, scribble, longhand, hand, scrawl, mark, manuscript, calligraphy, handwriting/ˌhajərəˈglɪfɪks/
Những từ liên quan với HIEROGLYPHICS
shorthand, script, scribble, longhand, hand, scrawl, mark, manuscript, calligraphy, handwriting
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày