Canker | Nghĩa của từ canker trong tiếng Anh

/ˈkæŋkɚ/

  • Danh Từ
  • (y học) bệnh viêm loét miệng
  • (thú y học) bệnh loét tai (chó, mèo...)
  • bệnh thối mục (cây)
  • (nghĩa bóng) nguyên nhân đồi bại, ảnh hưởng thối nát
  • Động từ
  • làm loét; làm thối mục
  • hư, đổ đốn, thối nát

Những từ liên quan với CANKER

blight, scourge, ruin, pervert, bane, sore, corruption, boil, blister, pollute, lesion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất