Debase | Nghĩa của từ debase trong tiếng Anh

/dɪˈbeɪs/

  • Động từ
  • làm mất phẩm cách, làm xấu đi, làm đê tiện, làm đê hèn
  • làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng
  • làm giả (tiền...)

Những từ liên quan với DEBASE

cripple, lower, disable, abase, demoralize, demean, cheapen, pervert, devalue, corrupt, impair, defile, humiliate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất