Capability | Nghĩa của từ capability trong tiếng Anh

/ˌkeɪpəˈbɪləti/

  • Danh Từ
  • khả năng, năng lực
  • (số nhiều) năng lực tiềm tàng
    1. to have capabilities: có nhiều năng lực tiềm tàng

Những từ liên quan với CAPABILITY

potential, competence, skill, potentiality, potency, means, capacity, faculty, efficacy, facility, aptitude, art
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất