Carafe | Nghĩa của từ carafe trong tiếng Anh

/kəˈræf/

  • Danh Từ
  • bình đựng nước (để ở bàn ăn)

Những từ liên quan với CARAFE

dish, kettle, pot, storage, jar, jug, glass, decanter, bottle, crate, beaker, bowl, packet, flask, bucket
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất