Caretaker | Nghĩa của từ caretaker trong tiếng Anh

/ˈkeɚˌteɪkɚ/

  • Danh Từ
  • người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt)

Những từ liên quan với CARETAKER

custodian, concierge, janitor, sitter, keeper, porter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất