Custodian | Nghĩa của từ custodian trong tiếng Anh
/ˌkʌˈstoʊdijən/
- Danh Từ
- người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ
Những từ liên quan với CUSTODIAN
curator,
concierge,
protector,
overseer,
escort,
sitter,
keeper,
cleaner,
steward,
manager,
bodyguard,
guardian