Custodian | Nghĩa của từ custodian trong tiếng Anh

/ˌkʌˈstoʊdijən/

  • Danh Từ
  • người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ

Những từ liên quan với CUSTODIAN

curator, concierge, protector, overseer, escort, sitter, keeper, cleaner, steward, manager, bodyguard, guardian
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất