Castle | Nghĩa của từ castle trong tiếng Anh

/ˈkæsəl/

  • Danh Từ
  • thành trì, thành quách
  • lâu dài
  • (đánh cờ) quân cờ thấp
  • castles in the air (in Spain)
    1. lâu dài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền

Những từ liên quan với CASTLE

fortress, citadel, hold, palace, fort, manor, fastness, seat, mansion, fortification
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất