Fortification | Nghĩa của từ fortification trong tiếng Anh

/ˌfoɚtəfəˈkeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự củng cố được, sự làm cho vững chắc thêm
  • sự làm nặng thêm, sự làm mạnh thêm (rượu)
  • (quân sự) kỹ thuật xây công sự, sự xây công sự
  • (quân sự), ((thường) số nhiều) công s

Những từ liên quan với FORTIFICATION

stronghold, protection, keep, battlement, fortress, citadel, buffer, fort, bulwark, barrier, defense, parapet, fastness, bastion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất