Chagrined | Nghĩa của từ chagrined trong tiếng Anh

/ʃəˈgrɪnd/

  • Danh Từ
  • sự chán nản, sự buồn nản; sự thất vọng; sự tủi nhục
  • Động từ
  • làm phiền muộn; làm thất vọng; làm tủi nhục

Những từ liên quan với CHAGRINED

disgrace, discomfit, crush, dismay, dissatisfy, perturb, peeve, disquiet, shame, mortify, confuse, disconcert, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất