Mortify | Nghĩa của từ mortify trong tiếng Anh

/ˈmoɚtɚˌfaɪ/

  • Động từ
  • hành xác
  • làm nhục, làm cho xấu hổ, làm mất thể diện
  • (y học) bị thối hoại

Những từ liên quan với MORTIFY

discomfit, humble, ridicule, crush, affront, chasten, chagrin, confound, deny, shame, subdue, control, humiliate, deflate, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất