Charade | Nghĩa của từ charade trong tiếng Anh

/ʃəˈreɪd/

  • Danh Từ
  • trò chơi đố chữ

Những từ liên quan với CHARADE

deception, pantomime, pretension, disguise, pageant, mimicry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất