Chute | Nghĩa của từ chute trong tiếng Anh

/ˈʃuːt/

  • Danh Từ
  • cầu trượt, đường trượt; dốc lao, đường lao
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thác (nước)
    1. to shoot the chutes: lao xuống thác
  • máng đổ rác
  • (quân sự), (thông tục) dù

Những từ liên quan với CHUTE

incline, channel, rapid, runway
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất