Rapid | Nghĩa của từ rapid trong tiếng Anh

/ˈræpəd/

  • Tính từ
  • nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
    1. a rapid decline in health: sự giảm sút sức khoẻ nhanh chóng
    2. a rapid river: con sông chảy xiết
  • đứng (dốc)
    1. a rapid slope: một dốc đứng
  • Danh Từ
  • thác ghềnh

Những từ liên quan với RAPID

fleet, active, agile, hasty, ready, express, fast, flying, mercurial, brisk, hurried, expeditious, lively, breakneck, speedy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất