Claret | Nghĩa của từ claret trong tiếng Anh

/ˈklerət/

  • Danh Từ
  • rượu vang đỏ
  • (từ lóng) máu (quyền Anh)
    1. to tap someone's claret: đánh ai sặc máu mũi
  • màu rượu vang đỏ

Những từ liên quan với CLARET

flaming, cardinal, cherry, glowing, crimson, coral, rust, juice, pink, sanguine, rose, blooming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất