Claret | Nghĩa của từ claret trong tiếng Anh
/ˈklerət/
- Danh Từ
- rượu vang đỏ
- (từ lóng) máu (quyền Anh)
- to tap someone's claret: đánh ai sặc máu mũi
- màu rượu vang đỏ
Những từ liên quan với CLARET
flaming,
cardinal,
cherry,
glowing,
crimson,
coral,
rust,
juice,
pink,
sanguine,
rose,
blooming