Coral | Nghĩa của từ coral trong tiếng Anh

/ˈkorəl/

  • Danh Từ
  • san hô
  • đồ chơi bằng san hô (của trẻ con)
  • bọc trứng tôm hùm
  • true coral needs no painter's brush
    1. (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương
  • Tính từ
  • đỏ như san hô
    1. coral lips: môi đỏ như san hô
  • (thuộc) san hô
    1. coral island: đảo san hô

Những từ liên quan với CORAL

maroon, fuchsia, flaming, cardinal, cantaloupe, glowing, crimson, peach, bittersweet, carrot, salmon, apricot, rose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất