Clothesline | Nghĩa của từ clothesline trong tiếng Anh

/ˈkloʊzˌlaɪn/

Những từ liên quan với CLOTHESLINE

liner, rumor, hearsay, fantasy, chitchat, legend, myth, narrative, book, scandal, fiction, conversation, fable, imagination, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất