Hearsay | Nghĩa của từ hearsay trong tiếng Anh

/ˈhiɚˌseɪ/

  • Danh Từ
  • tin đồn, lời đồn
    1. to have something by hearsay: biết cái gì do nghe đồn
  • dựa vào tin đồn, do nghe đồn
    1. hearsay evidence: chứng cớ dựa vào lời nghe đồn

Những từ liên quan với HEARSAY

report, scuttlebutt, rumor, clothesline, rumble, scandal, noise, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất