Colony | Nghĩa của từ colony trong tiếng Anh

/ˈkɑːləni/

  • Danh Từ
  • thuộc địa
  • kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)
  • (động vật học) bầy, đàn, tập đoàn
    1. a colony of ants: đàn kiến
  • (thực vật học) khóm, cụm

Những từ liên quan với COLONY

mandate, settlement, clearing, dependency, satellite, possession, province, offshoot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất