Comedown | Nghĩa của từ comedown trong tiếng Anh

/ˈkʌmˌdaʊn/

Những từ liên quan với COMEDOWN

ruin, fall, collapse, descent, decline, crash, blow, comeuppance, setback, dive, failure, downfall
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất