Communicative | Nghĩa của từ communicative trong tiếng Anh

/kəˈmjuːnəˌkeɪtɪv/

  • Tính từ
  • dễ truyền đi; hay lan truyền
  • cởi mở, hay thổ lộ tâm sự; thích chuyện trò

Những từ liên quan với COMMUNICATIVE

expansive, loquacious, conversational, outgoing, demonstrative, chatty, candid, open, effusive, frank, forthcoming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất