Outgoing | Nghĩa của từ outgoing trong tiếng Anh
/ˈaʊtˌgowɪŋ/
- Danh Từ
- (như) outgo
- Tính từ
- đi ra, sắp đi ra, sắp thôi việc
- an outgoing train: chuyến xe lửa sắp đi
- an outgoing minister: ông bộ trưởng sắp thôi việc
Những từ liên quan với OUTGOING
expansive, kind, gregarious, sociable, open, civil, informal, approachable, cordial, extrovert, genial, easy, friendly, communicative