Competitive | Nghĩa của từ competitive trong tiếng Anh

/kəmˈpɛtətɪv/

  • Tính từ
  • cạnh tranh, đua tranh
    1. competitive price: giá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác)
  • competitive examination
    1. cuộc thi tuyển

Những từ liên quan với COMPETITIVE

streetwise, rival, cutthroat, aggressive, combative
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất