Confide | Nghĩa của từ confide trong tiếng Anh

/kənˈfaɪd/

  • Động từ
  • nói riêng; giãi bày tâm sự
    1. to confide a secret to somebody: nói riêng điều bí mật với ai
  • phó thác, giao phó
    1. to confide a task to somebody: giao phó một công việc cho ai

Những từ liên quan với CONFIDE

impart, insinuate, commend, breathe, confess, charge, disclose, consign, reveal, relegate, admit, delegate, commit, bestow, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất