Confiding | Nghĩa của từ confiding trong tiếng Anh

/kənˈfaɪdɪŋ/

  • Tính từ
  • cả tin

Những từ liên quan với CONFIDING

impart, insinuate, commend, breathe, confess, charge, disclose, consign, reveal, relegate, admit, delegate, commit, bestow, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất