Conformation | Nghĩa của từ conformation trong tiếng Anh

/ˌkɑːnˌfoɚˈmeɪʃən/

  • Danh Từ
  • hình thể, hình dáng, thể cấu tạo
    1. the conformation of the land: hình thể đất đai
  • (conformation to) sự thích ứng, sự thích nghi
  • sự theo đúng, sự làm đúng theo

Những từ liên quan với CONFORMATION

formation, structure, build, cast, configuration, form, anatomy, arrangement, framework
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất