Congenital | Nghĩa của từ congenital trong tiếng Anh
/kənˈʤɛnətəl/
- Tính từ
- bẩm sinh
- congenital disease: bệnh bẩm sinh
Những từ liên quan với CONGENITAL
inherent, constitutional, inbred, ingrained, indigenous, latent, intrinsic, complete, natural/kənˈʤɛnətəl/
Những từ liên quan với CONGENITAL
inherent, constitutional, inbred, ingrained, indigenous, latent, intrinsic, complete, natural
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày