Consistency | Nghĩa của từ consistency trong tiếng Anh

/kənˈsɪstənsi/

Những từ liên quan với CONSISTENCY

density, fabric, stability, solidity, harmony
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất