Constable | Nghĩa của từ constable trong tiếng Anh

/ˈkɑːnstəbəl/

  • Danh Từ
  • cảnh sát, công an
    1. Chief Constable: cảnh sát trưởng
    2. special constable: cảnh sát tình nguyện (trong những dịp đặc biệt)
  • (sử học) nguyên soái; đốc quân, đốc hiệu
  • to outrun the constable
    1. mang công mắc nợ

Những từ liên quan với CONSTABLE

patrolman, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất