Patrolman | Nghĩa của từ patrolman trong tiếng Anh

/pəˈtroʊlmən/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát

Những từ liên quan với PATROLMAN

law, bear, gendarme, policewoman, badge, corps, detective, bobby, blue, constable, force, officer, heat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất