Contraband | Nghĩa của từ contraband trong tiếng Anh

/ˈkɑːntrəˌbænd/

  • Danh Từ
  • sự buôn lậu; sự lậu thuế
  • hàng hoá
  • Tính từ
  • lậu, lậu thuế
    1. contraband good: hàng lậu thuế
    2. contraband vessel: tàu buôn lậu

Những từ liên quan với CONTRABAND

theft, illicit, bootleg, plunder, moonshine, crime, stuff, dealing, piracy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất