Contribute | Nghĩa của từ contribute trong tiếng Anh

/kənˈtrɪbjuːt/

  • Động từ
  • đóng góp, góp phần
    1. to contribute an article to a magazine: đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí
    2. to contribute to acouse: góp phần vào một sự nghiệp
    3. good health contributed to his success: sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công

Những từ liên quan với CONTRIBUTE

advance, accord, lead, sacrifice, strengthen, grant, dispense, share, assist, afford, give, commit, help, enrich
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất