Cooker | Nghĩa của từ cooker trong tiếng Anh

/ˈkʊkɚ/

  • Danh Từ
  • lò, bếp, nồi nấu
    1. electric cooker: bếp điện
  • rau (quả) dễ nấu nhừ
  • (từ lóng) người giả mạo, người khai gian
    1. cooker of accounts: người giả mạo sổ sách, người chữa sổ sách, người khai gian (để tham ô biển lận)

Những từ liên quan với COOKER

microwave, kiln, boiler
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất