Cordage | Nghĩa của từ cordage trong tiếng Anh

/ˈkoɚdɪʤ/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) thừng chão

Những từ liên quan với CORDAGE

twine, strand, string, lasso, knot, snarl, lace, fiber, coil, hawser, cable, braid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất