Credence | Nghĩa của từ credence trong tiếng Anh

/ˈkriːdn̩s/

  • Danh Từ
  • sự tin; lòng tin; tín ngưỡng
    1. to give credence to...: tin vào...
  • letter of credence
    1. (ngoại giao) quốc thư, thư uỷ nhiệm

Những từ liên quan với CREDENCE

confidence, certainty, dependence, store, belief, reliance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất