Crocked | Nghĩa của từ crocked trong tiếng Anh

/ˈkrɑːkt/

  • Tính từ
  • bị thương, bị gãy vỡ

Những từ liên quan với CROCKED

smashed, besotted, soused, pickled, bombed, plastered, buzzed, intoxicated, drunken, loaded, inebriated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất