Cruel | Nghĩa của từ cruel trong tiếng Anh

/ˈkruːl/

  • Tính từ
  • độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn
    1. cruel fate: số phận phũ phàng
  • hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc
    1. a cruel disease: cơn bệnh hiểm nghèo
    2. a cruel war: cuộc chiến tranh tàn khốc
    3. a cruel death: cái chết thảm khốc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất