Cruise | Nghĩa của từ cruise trong tiếng Anh

/ˈkruːz/

  • Danh Từ
  • cuộc đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)
  • cuộc tuần tra trên biển
  • Động từ
  • đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)
  • tuần tra trên biển
  • cruising taxi
    1. xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách
  • to fly at cruising speed
    1. bay với tốc độ tiết kiệm xăng nhất (máy bay)

Những từ liên quan với CRUISE

crossing, boat, sail, repair, journey, go, meander, navigate, fare, gad, sailing, drift, proceed, jaunt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất