Jaunt | Nghĩa của từ jaunt trong tiếng Anh

/ˈʤɑːnt/

  • Danh Từ
  • cuộc đi chơi
  • Động từ
  • đi chơi

Những từ liên quan với JAUNT

trek, gallop, patrol, march, excursion, frolic, cruise, course, picnic, journey, ramble, jog, junket, safari, stroll
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất