Culpable | Nghĩa của từ culpable trong tiếng Anh

/ˈkʌlpəbəl/

  • Tính từ
  • đáng khiển trách; có tội; tội lỗi

Những từ liên quan với CULPABLE

guilty, sinful, reprehensible, liable, responsible, caught, amiss, blameworthy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất