Cultural | Nghĩa của từ cultural trong tiếng Anh

/ˈkʌltʃərəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) văn hoá
    1. cultural exchange: sự trao đổi văn hoá
    2. cultural standard: trình độ văn hoá
  • (thuộc) trồng trọt

Những từ liên quan với CULTURAL

stimulating, refined, constructive, liberal, developmental, learned, humane, beneficial, corrective
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất