Stimulating | Nghĩa của từ stimulating trong tiếng Anh

/ˈstɪmjəˌleɪtɪŋ/

  • Tính từ
  • kích thích, khuyến khích

Những từ liên quan với STIMULATING

stirring, provocative, appealing, moving, rousing, lively, bracing, inspiring, hectic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất