Daffodil | Nghĩa của từ daffodil trong tiếng Anh

/ˈdæfəˌdɪl/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng
  • màu vàng nhạt
  • Tính từ
  • vàng nhạt

Những từ liên quan với DAFFODIL

byword, axiom, epigram, moral, platitude, aphorism, saying, repartee, adage, motto, maxim, precept, dictum, gnome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất