Repartee | Nghĩa của từ repartee trong tiếng Anh

/ˌrɛpɚˈtiː/

  • Danh Từ
  • sự ứng đối, sự đối đáp
    1. to be good and quick at repartee: ứng đối giỏi và nhanh
  • lời ứng đối

Những từ liên quan với REPARTEE

reply, answer, quip, sally, raillery, riposte, pleasantry, retort, sarcasm, banter, comeback, satire, irony, response
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất