Daunt | Nghĩa của từ daunt trong tiếng Anh

/ˈdɑːnt/

  • Động từ
  • đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm thoái chí, làm nản lòng; khuất phục
    1. torture can never daunt his spirit: sự tra tấn không thể khuất phục được tinh thần của anh ta
  • ấn (cá mòi) vào thùng

Những từ liên quan với DAUNT

intimidate, baffle, dismay, horrify, shake, overawe, deter, discourage, subdue, cow, browbeat, appall, dishearten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất