Overawe | Nghĩa của từ overawe trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈɑː/

  • Động từ
  • quá sợ, quá kính nể

Những từ liên quan với OVERAWE

alarm, scare, bully, inspire, dismay, affect, daunt, excite, constrain, subdue, awe, appall, faze, dishearten, coerce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất