Dawdle | Nghĩa của từ dawdle trong tiếng Anh

/ˈdɑːdl̟/

  • Động từ
  • lãng phí (thời gian)
    1. to dawdle away one's time: lãng phí thời gian
  • lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian
  • làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa

Những từ liên quan với DAWDLE

stay, dally, saunter, drag, lounge, poke, laze, mosey, procrastinate, idle, loll, loiter, amble, stroll
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất