Deafening | Nghĩa của từ deafening trong tiếng Anh

/ˈdɛfənɪŋ/

  • Tính từ
  • làm điếc; làm inh tai, làm chói tai

Những từ liên quan với DEAFENING

noisy, rowdy, roaring
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất